melting pot

melting pot

A city is a vibrant melting pot of cultures and cuisines.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nồi nấu chảy: Một cái nồi hoặc bình chứa được làm từ vật liệu không dễ nóng chảy, dùng để thực hiện các phản ứng hóa họcnhiệt độ cao.
    • Nơi hòa trộn văn hóa, chủng tộc: Một môi trường nơi nhiều ý tưởng, nền văn hóa chủng tộc khác nhau được hòa nhập đồng hóa xã hội.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The chemist used a melting pot to heat the metals. (Nhà hóa học đã dùng một nồi nấu chảy để đun nóng các kim loại.)
  • Nghĩa bóng:

    • The United States is often called a melting pot of cultures. (Hoa Kỳ thường được gọi là nơi hòa trộn văn hóa của các nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a melting pot of ideas": nơi tập hợp nhiều ý tưởng khác nhau.

    • The conference was a melting pot of ideas from various fields. (Hội nghị nơi tập hợp nhiều ý tưởng từ các lĩnh vực khác nhau.)
  • "a melting pot society": xã hội đa văn hóa, nơi các nhóm dân tộc hòa trộn.

    • Singapore is a melting pot society with diverse ethnic groups. (Singapore một xã hội đa văn hóa với các nhóm dân tộc đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Melting-pot (adj): thuộc về hoặc mang tính hòa trộn văn hóa.
    • The melting-pot nature of the city attracts many immigrants. (Bản chất hòa trộn văn hóa của thành phố thu hút nhiều người nhập cư.)
Từ đồng nghĩa
  • Crucible: nồi nấu chảy (nghĩa đen); nơi thử thách hoặc hòa trộn (nghĩa bóng).
  • Blending pot: nơi pha trộn (thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa).
Thành ngữ liên quan
  • To be in the melting pot: đang trong quá trình thay đổi hoặc hòa trộn.
    • The new policy is still in the melting pot. (Chính sách mới vẫn đang trong quá trình thay đổi.)